Finance

Danh sách
REDINGTON:NSE
Redington Ltd
407,40 ₹
+0,48%
(+1,95) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REDINGTON...
Mở
405,45 ₹
Cao
413,50 ₹
Thấp
404,40 ₹
Vốn hoá thị trường
318,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,25 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,73
Cao nhất trong 52 tuần
419,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
191,31 ₹
EPS
21,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,08 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
405,45 ₹
Cao
413,50 ₹
Thấp
404,40 ₹
Vốn hoá thị trường
318,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,25 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,73
Cao nhất trong 52 tuần
419,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
191,31 ₹
EPS
21,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,08 Tr
Số nhân viên
13 N
Hồ sơ
Redington or Redington Group is an organization of companies offering services and products in the field of mobile handsets, mobile accessories, information technology services, artificial intelligence, big data analysis, 5G communications, Internet of Things and supply chain management. The group operates through its three subsidiary companies viz. Redington India, Redington Gulf and Redington Singapore. Wikipedia
Giới thiệu về Redington Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,5 N
Ngày thành lập2 thg 5, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
6,22 ₹ / 6,30 ₹
-1,27%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
349,22 T / 296,14 T
+17,92%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,76 T
309,22 T
333,17 T
349,22 T
Giá vốn hàng bán
276,24 T
294,12 T
316,58 T
332,52 T
Chi phí doanh thu
276,24 T
294,12 T
316,58 T
332,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,75 T
4,08 T
7,42 T
4,75 T
Chi phí hoạt động
9,18 T
9,21 T
9,49 T
10,13 T
Tổng chi phí hoạt động
285,42 T
303,33 T
326,07 T
342,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,33 T
5,88 T
7,10 T
6,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
427,60 Tr
372,40 Tr
-932,50 Tr
431,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,60 T
5,38 T
3,95 T
6,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,60 T
5,47 T
5,48 T
6,11 T
Chi phí thuế thu nhập
1,10 T
1,24 T
1,08 T
1,57 T
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
23,13%
27,24%
25,76%
Chi phí hoạt động khác
4,88 T
4,66 T
1,57 T
4,88 T
Thu nhập ròng
3,88 T
4,36 T
3,91 T
4,86 T
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
1,41%
1,17%
1,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,96
5,57
6,43
6,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
210,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,16 T
-785,80 Tr
-479,30 Tr
-893,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 T
-785,80 Tr
-268,80 Tr
-893,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
554,60 Tr
467,80 Tr
503,70 Tr
507,00 Tr
EBITDA
5,88 T
6,13 T
7,31 T
6,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google