Finance

Danh sách
REC:BIT
Recordati Industria Chmc Frmctc SpA
53,10 €
+1,72%
(+0,90) 1 ngày
6 thg 10, 17:35:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REC...
Mở
53,00 €
Cao
53,15 €
Thấp
52,95 €
Vốn hoá thị trường
11,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,27 N
Khối lượng
732,87 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
54,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,76 €
EPS
2,43 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,77 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
53,00 €
Cao
53,15 €
Thấp
52,95 €
Vốn hoá thị trường
11,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,27 N
Khối lượng
732,87 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,34 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,82
Cao nhất trong 52 tuần
54,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,76 €
EPS
2,43 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,77 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Recordati Industria Chmc Frmctc SpA
Giám đốc điều hànhRobert Koremans
Số nhân viên4,65 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrecordati.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,56 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,41 T / 680,17 Tr
+107,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
632,32 Tr
662,22 Tr
713,42 Tr
697,36 Tr
Giá vốn hàng bán
199,91 Tr
122,80 Tr
202,60 Tr
199,38 Tr
Chi phí doanh thu
199,91 Tr
122,80 Tr
202,60 Tr
199,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,81 Tr
94,02 Tr
86,34 Tr
92,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,45 Tr
187,37 Tr
192,84 Tr
201,67 Tr
Chi phí hoạt động
265,70 Tr
269,50 Tr
279,80 Tr
294,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
465,61 Tr
392,31 Tr
482,40 Tr
493,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,71 Tr
269,91 Tr
231,03 Tr
203,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
144,95 Tr
151,97 Tr
200,75 Tr
161,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,07 Tr
248,68 Tr
204,26 Tr
176,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,78 Tr
34,64 Tr
47,69 Tr
44,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
22,79%
23,76%
27,64%
Chi phí hoạt động khác
14,43 Tr
-11,89 Tr
615,00 N
-16,00 N
Thu nhập ròng
110,16 Tr
117,34 Tr
153,06 Tr
116,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,42%
17,72%
21,45%
16,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,79
0,76
0,90
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
470,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-22,60 Tr
-25,26 Tr
-24,91 Tr
-25,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,13 Tr
-25,26 Tr
-24,91 Tr
-25,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,47 Tr
320,11 Tr
280,06 Tr
253,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google