Finance

Danh sách
REAL:TSE
Real Matters Inc
3,34 CA$
-1,47%
(-0,050) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho REAL...
Mở
3,40 CA$
Cao
3,45 CA$
Thấp
3,30 CA$
Vốn hoá thị trường
248,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,03 N
Khối lượng
50,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 CA$
EPS
-0,37 CA$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,29 Tr
Số nhân viên
351
Mở
3,40 CA$
Cao
3,45 CA$
Thấp
3,30 CA$
Vốn hoá thị trường
248,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,03 N
Khối lượng
50,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 CA$
EPS
-0,37 CA$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,29 Tr
Số nhân viên
351
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Real Matters Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên351
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhMarkham, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,01 US$ / 0,02 US$
-33,33%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
51,47 Tr / 53,49 Tr
-3,77%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,00 Tr
46,54 Tr
47,24 Tr
51,47 Tr
Giá vốn hàng bán
34,13 Tr
33,57 Tr
33,69 Tr
37,81 Tr
Chi phí doanh thu
34,13 Tr
33,57 Tr
33,69 Tr
37,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,05 Tr
12,97 Tr
13,03 Tr
13,20 Tr
Chi phí hoạt động
13,82 Tr
13,73 Tr
13,80 Tr
13,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,95 Tr
47,30 Tr
47,49 Tr
51,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,94 Tr
-762,00 N
-248,00 N
20,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
-1,29 Tr
-93,00 N
-420,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
-3,23 Tr
1,44 Tr
1,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
-3,23 Tr
1,44 Tr
1,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,54 Tr
287,00 N
233,00 N
356,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1.167,72%
-8,88%
16,23%
25,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-17,86 Tr
-3,52 Tr
1,20 Tr
1,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,83%
-7,56%
2,55%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-0,01
0,01
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
378,00 N
340,00 N
318,00 N
299,00 N
Chi phí lãi suất
-73,00 N
-65,00 N
-73,00 N
-66,00 N
Chi phí lãi suất ròng
305,00 N
275,00 N
245,00 N
233,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 Tr
-7,00 N
526,00 N
464,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google