Finance

Danh sách
Tại sao RE tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
RE:LON
R E A Holdings PLC
113,00 GBX
+2,26%
(+2,50) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:23 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RE...
Mở
108,50 GBX
Cao
113,00 GBX
Thấp
107,00 GBX
Vốn hoá thị trường
49,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,69 N
Khối lượng
24,54 N
Chỉ số P/E
4,22
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 GBX
EPS
0,27 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,83 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
108,50 GBX
Cao
113,00 GBX
Thấp
107,00 GBX
Vốn hoá thị trường
49,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,69 N
Khối lượng
24,54 N
Chỉ số P/E
4,22
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 GBX
EPS
0,27 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,83 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về R E A Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,93 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrea.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,27 Tr
51,27 Tr
44,30 Tr
44,30 Tr
Giá vốn hàng bán
37,35 Tr
37,35 Tr
28,62 Tr
28,62 Tr
Chi phí doanh thu
37,35 Tr
37,35 Tr
28,62 Tr
28,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,38 Tr
3,38 Tr
4,02 Tr
4,02 Tr
Chi phí hoạt động
3,38 Tr
3,38 Tr
4,02 Tr
4,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,73 Tr
40,73 Tr
32,64 Tr
32,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,53 Tr
10,53 Tr
11,67 Tr
11,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-417,00 N
-417,00 N
-482,50 N
-482,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,09 Tr
9,09 Tr
12,94 Tr
12,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,28 Tr
9,28 Tr
12,80 Tr
12,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
655,00 N
655,00 N
4,75 Tr
4,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,21%
7,21%
36,73%
36,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,45 Tr
5,45 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,64%
10,64%
10,20%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,00 N
147,00 N
69,50 N
69,50 N
Chi phí lãi suất
-3,34 Tr
-3,34 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,20 Tr
-3,20 Tr
-2,01 Tr
-2,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,42 Tr
15,42 Tr
17,43 Tr
17,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,50 N
150,50 N
14,50 N
14,50 N
Các ứng dụng của Google