Finance

Danh sách
Tại sao RDU tăng 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
RDU:CVE
Radius Gold Inc
0,24 CA$
+6,67%
(+0,015) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RDU...
Mở
0,23 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,23 CA$
Vốn hoá thị trường
29,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,96 N
Khối lượng
515,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,75 Tr
Số nhân viên
12
Mở
0,23 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,23 CA$
Vốn hoá thị trường
29,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
263,96 N
Khối lượng
515,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,75 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Radius Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,70 N
146,33 N
128,34 N
128,34 N
Chi phí hoạt động
251,44 N
382,97 N
275,78 N
275,78 N
Tổng chi phí hoạt động
251,44 N
382,97 N
275,78 N
275,78 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-251,44 N
-382,97 N
-275,78 N
-275,78 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,57 N
-14,55 N
-16,46 N
-16,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-268,18 N
-389,74 N
-284,09 N
-284,09 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-268,18 N
-389,74 N
-286,81 N
-286,81 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-268,18 N
-389,74 N
-284,09 N
-284,09 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 N
3,56 N
3,24 N
3,24 N
Chi phí lãi suất
-2,13 N
-2,03 N
-1,88 N
-1,88 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 N
1,53 N
1,35 N
1,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,72 N
4,72 N
4,64 N
4,64 N
EBITDA
-247,32 N
-378,64 N
-272,24 N
-272,24 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,72 N
-2,72 N
Các ứng dụng của Google