Finance

Danh sách
RDTX:IDX
Roda Vivatex Tbk PT
12.575,00 IDR
-1,37%
(-175,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RDTX...
Mở
12.625 IDR
Cao
12.700 IDR
Thấp
12.525 IDR
Vốn hoá thị trường
3,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
147 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,10
Cao nhất trong 52 tuần
18.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
11.500 IDR
EPS
1.552 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,80 Tr
Số nhân viên
190
Mở
12.625 IDR
Cao
12.700 IDR
Thấp
12.525 IDR
Vốn hoá thị trường
3,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
147 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,10
Cao nhất trong 52 tuần
18.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
11.500 IDR
EPS
1.552 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,80 Tr
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Roda Vivatex Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên190
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,63 T
144,99 T
142,08 T
171,13 T
Giá vốn hàng bán
58,21 T
48,24 T
46,24 T
58,19 T
Chi phí doanh thu
58,21 T
48,24 T
46,24 T
58,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,39 T
6,98 T
7,74 T
11,12 T
Chi phí hoạt động
5,68 T
6,66 T
8,09 T
11,48 T
Tổng chi phí hoạt động
63,89 T
54,90 T
54,33 T
69,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,74 T
90,09 T
87,75 T
101,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,40 T
1,31 T
2,88 T
2,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
97,14 T
100,28 T
117,87 T
146,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,58 T
97,01 T
98,66 T
131,32 T
Chi phí thuế thu nhập
14,26 T
14,74 T
14,21 T
17,11 T
Thuế suất hiệu dụng
14,68%
14,70%
12,05%
11,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,62 T
85,27 T
103,36 T
129,45 T
Biên lợi nhuận ròng
57,93%
58,81%
72,74%
75,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,83 T
5,53 T
6,68 T
10,71 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
15,83 T
5,53 T
6,68 T
10,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
294,36 Tr
-318,31 Tr
351,62 Tr
351,62 Tr
EBITDA
100,27 T
112,29 T
110,12 T
124,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google