Trang chủRDI • NASDAQ
add
Reading International Inc Class A
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,94 $ - 1,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,35 Tr USD
Số lượng trung bình
28,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,27 Tr | -14,18% |
Chi phí hoạt động | 7,32 Tr | -10,45% |
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | -14,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,09 | -33,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 Tr | -54,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,91 Tr | -13,90% |
Tổng tài sản | 434,93 Tr | -7,66% |
Tổng nợ | 453,03 Tr | -4,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -18,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | -14,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,28 Tr | -46,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -216,00 N | 78,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,71 Tr | 4,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,31 Tr | -35,82% |
Dòng tiền tự do | 8,90 Tr | -31,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97