Finance

Danh sách
RDGL:OTCMKTS
Vivos Inc
0,049 US$
-0,49%
(-0,00024) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RDGL...
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
23,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
939,56 N
Khối lượng
314,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,21 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
23,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
939,56 N
Khối lượng
314,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
494,21 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vivos Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhRichland, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webradiogel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,88 N
24,75 N
36,07 N
36,40 N
Giá vốn hàng bán
14,69 N
27,86 N
44,09 N
38,12 N
Chi phí doanh thu
14,69 N
27,86 N
44,09 N
38,12 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,82 N
57,17 N
37,92 N
49,18 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
450,39 N
1,04 Tr
499,55 N
603,63 N
Chi phí hoạt động
518,21 N
1,09 Tr
537,47 N
652,81 N
Tổng chi phí hoạt động
532,90 N
1,12 Tr
581,56 N
690,93 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-531,02 N
-1,10 Tr
-545,49 N
-654,53 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-651,63 N
-196,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-507,29 N
-1,08 Tr
-1,18 Tr
-830,19 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-507,29 N
-1,08 Tr
-1,18 Tr
-830,19 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-507,29 N
-1,08 Tr
-1,18 Tr
-830,19 N
Biên lợi nhuận ròng
-26.998,08%
-4.357,28%
-3.285,03%
-2.280,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,73 N
17,20 N
12,28 N
20,34 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
23,73 N
17,20 N
12,28 N
20,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-1,10 Tr
-535,53 N
-654,17 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google