Finance

Danh sách
RCU:SGX
Assurance Healthcare Ltd
0,043 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 09:09:28 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RCU...
Vốn hoá thị trường
11,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,32 Tr
Số nhân viên
8
Vốn hoá thị trường
11,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,32 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Assurance Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,15 N
226,15 N
238,50 N
238,50 N
Giá vốn hàng bán
215,58 N
215,58 N
257,00 N
257,00 N
Chi phí doanh thu
215,58 N
215,58 N
257,00 N
257,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
157,28 N
157,28 N
163,50 N
163,50 N
Tổng chi phí hoạt động
372,87 N
372,87 N
420,50 N
420,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-146,72 N
-146,72 N
-182,00 N
-182,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00
300,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-147,50 N
-147,50 N
-183,00 N
-183,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-147,50 N
-147,50 N
-183,00 N
-183,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
138,21 N
138,21 N
135,00 N
135,00 N
Thu nhập ròng
-141,89 N
-141,89 N
-175,50 N
-175,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-62,74%
-62,74%
-73,58%
-73,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,00
170,00
-
-
Chi phí lãi suất
-1,25 N
-1,25 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 N
-1,08 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,92 N
10,92 N
11,00 N
11,00 N
EBITDA
-135,80 N
-135,80 N
-171,00 N
-171,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google