Finance

Danh sách
RCP:LON
RIT Capital Partners plc
2.465,00 GBX
-0,80%
(-20,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:57:32 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RCP...
Mở
2.510,00 GBX
Cao
2.510,00 GBX
Thấp
2.456,82 GBX
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,00 N
Khối lượng
90,64 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
11,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,95
Cao nhất trong 52 tuần
2.645,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.028,76 GBX
EPS
4,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,37 Tr
Số nhân viên
63
Mở
2.510,00 GBX
Cao
2.510,00 GBX
Thấp
2.456,82 GBX
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,00 N
Khối lượng
90,64 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
11,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,95
Cao nhất trong 52 tuần
2.645,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.028,76 GBX
EPS
4,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,37 Tr
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RIT Capital Partners plc, formerly Rothschild Investment Trust, is a British investment trust dedicated to investments in quoted securities and quoted special situations. Established in 1961, the company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Sir James Leigh-Pemberton has been chairman since September 2019. Wikipedia
Giới thiệu về RIT Capital Partners plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webritcap.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,55 Tr
195,55 Tr
180,10 Tr
180,10 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,40 Tr
6,40 Tr
9,35 Tr
9,35 Tr
Chi phí hoạt động
11,20 Tr
11,20 Tr
9,35 Tr
9,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,20 Tr
11,20 Tr
9,35 Tr
9,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,35 Tr
184,35 Tr
170,75 Tr
170,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
300,00 N
1,70 Tr
1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,65 Tr
177,65 Tr
166,75 Tr
166,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,65 Tr
177,65 Tr
166,75 Tr
166,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,65 Tr
4,65 Tr
-
-
Thu nhập ròng
177,65 Tr
177,65 Tr
166,75 Tr
166,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
90,85%
90,85%
92,59%
92,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,00 N
150,00 N
-
-
EBITDA
184,42 Tr
184,42 Tr
170,82 Tr
170,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google