Finance

Danh sách
Tại sao RCOM tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
RCOM:NSE
Reliance Communications Ltd
0,87 ₹
+2,35%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 11:11:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RCOM...
Mở
0,86 ₹
Cao
0,87 ₹
Thấp
0,85 ₹
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 ₹
EPS
-34,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,77 T
Số nhân viên
464
Mở
0,86 ₹
Cao
0,87 ₹
Thấp
0,85 ₹
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 ₹
EPS
-34,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,77 T
Số nhân viên
464
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reliance Communications Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên464
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhNavi Mumbai, Mumbai, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webrcom.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
870,00 Tr
630,00 Tr
810,00 Tr
740,00 Tr
Giá vốn hàng bán
450,00 Tr
410,00 Tr
380,00 Tr
350,00 Tr
Chi phí doanh thu
450,00 Tr
410,00 Tr
380,00 Tr
350,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
960,00 Tr
540,00 Tr
1,48 T
190,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,24 T
830,00 Tr
1,73 T
450,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,24 T
2,11 T
800,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-820,00 Tr
-610,00 Tr
-1,30 T
-60,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,00 Tr
90,00 Tr
100,00 Tr
80,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-850,00 Tr
-630,00 Tr
-3,08 T
20,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-850,00 Tr
-630,00 Tr
-1,29 T
-90,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
60,00 Tr
-10,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-9,52%
0,32%
0,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-27,01 T
-27,67 T
-30,97 T
-8,09 T
Biên lợi nhuận ròng
-3.104,60%
-4.392,06%
-3.823,46%
-1.093,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-110,00 Tr
-110,00 Tr
-110,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,00 Tr
-110,00 Tr
-110,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
280,00 Tr
290,00 Tr
250,00 Tr
260,00 Tr
EBITDA
-535,00 Tr
-315,00 Tr
-1,02 T
217,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google