Trang chủRCM • ASX
add
Rapid Critical Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Mức chênh lệch một ngày
0,041 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,093 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,40 N | 5.097,26% |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | -3,63% |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -40,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,54 N | 97,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -324,72 N | 65,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,39 Tr | 2.928,91% |
Tổng tài sản | 35,70 Tr | 261,47% |
Tổng nợ | 18,10 Tr | -11,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | -40,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | -116,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,06 Tr | -3.208,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,37 Tr | 1.789,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,18 Tr | 8.395,45% |
Dòng tiền tự do | -5,32 Tr | -2.870,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web