Finance

Danh sách
RCL:JSE
RCL Foods Ltd
676,00 ZAC
-1,31%
(-9,00) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:54 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RCL...
Mở
698,00 ZAC
Cao
700,00 ZAC
Thấp
676,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,62 N
Khối lượng
49,77 N
Cổ tức
5,92%
Cổ tức hằng quý
10,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.071,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
601,00 ZAC
EPS
0,84 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,07 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
698,00 ZAC
Cao
700,00 ZAC
Thấp
676,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,62 N
Khối lượng
49,77 N
Cổ tức
5,92%
Cổ tức hằng quý
10,00 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.071,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
601,00 ZAC
EPS
0,84 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,07 Tr
Số nhân viên
10 N
Hồ sơ
RCL Foods Limited is a South African consumer goods and milling company. Founded in 1960 as Rainbow Chicken Ltd, the company has its headquarters in Westville near Durban, and employs over 20,000 people. RCL is 77.7% owned by the South African investment firm Remgro. In 2017, the company announced it would be cutting its workforce by 1,350 people due to increased chicken imports into South Africa from Europe and the US following the signing of trade agreements with them. Wikipedia
Giới thiệu về RCL Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrclfoods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,65 T
6,65 T
5,60 T
5,60 T
Giá vốn hàng bán
6,07 T
6,07 T
5,09 T
5,09 T
Chi phí doanh thu
6,07 T
6,07 T
5,09 T
5,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
169,91 Tr
169,91 Tr
172,74 Tr
172,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,24 T
6,24 T
5,27 T
5,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
414,07 Tr
414,07 Tr
330,48 Tr
330,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
439,99 Tr
439,99 Tr
121,33 Tr
121,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
439,99 Tr
439,99 Tr
224,37 Tr
224,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,87 Tr
130,87 Tr
46,32 Tr
46,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,74%
29,74%
38,18%
38,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
340,68 Tr
340,68 Tr
37,19 Tr
37,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
5,12%
0,66%
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,01 Tr
18,01 Tr
13,34 Tr
13,34 Tr
Chi phí lãi suất
-55,34 Tr
-55,34 Tr
-52,26 Tr
-52,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,33 Tr
-37,33 Tr
-38,91 Tr
-38,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
169,91 Tr
169,91 Tr
172,74 Tr
172,74 Tr
EBITDA
560,38 Tr
560,38 Tr
478,72 Tr
478,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google