Finance

Danh sách
RCL:BKK
Regional Container Lines PCL
44,75 ฿
-1,65%
(-0,75) 1 ngày
8 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RCL...
Mở
45,25 ฿
Cao
45,75 ฿
Thấp
44,25 ฿
Vốn hoá thị trường
38,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 Tr
Khối lượng
4,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
24,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
828,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
45,25 ฿
Cao
45,75 ฿
Thấp
44,25 ฿
Vốn hoá thị trường
38,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,54 Tr
Khối lượng
4,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
24,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
828,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Regional Container Lines PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrclgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,34 T
9,27 T
8,41 T
10,14 T
Giá vốn hàng bán
6,52 T
6,66 T
6,27 T
7,63 T
Chi phí doanh thu
6,52 T
6,66 T
6,27 T
7,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
448,31 Tr
773,87 Tr
480,70 Tr
479,88 Tr
Chi phí hoạt động
447,40 Tr
662,72 Tr
480,83 Tr
480,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,96 T
7,32 T
6,75 T
8,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 T
1,94 T
1,66 T
2,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,47 Tr
-4,04 Tr
39,23 Tr
27,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,34 T
1,84 T
1,71 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,33 T
1,95 T
1,65 T
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
37,09 Tr
34,65 Tr
33,13 Tr
31,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,59%
1,89%
1,94%
1,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-110,20 Tr
-
-
Thu nhập ròng
2,30 T
1,80 T
1,67 T
1,98 T
Biên lợi nhuận ròng
24,64%
19,46%
19,87%
19,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,12 Tr
168,40 Tr
136,38 Tr
126,46 Tr
Chi phí lãi suất
-230,16 Tr
-222,74 Tr
-205,48 Tr
-208,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,04 Tr
-54,33 Tr
-69,10 Tr
-82,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,16 T
4,06 T
2,40 T
2,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
458,00 N
9,16 Tr
-58,76 Tr
-1,79 Tr
Các ứng dụng của Google