Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +14,26% • Doanh thu vượt kỳ vọng +5,49%
Xem kết quả
RCH:TSE
Richelieu Hardware Ltd
37,63 CA$
-2,59%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RCH...
Mở
38,63 CA$
Cao
39,00 CA$
Thấp
37,23 CA$
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,09 N
Khối lượng
178,49 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,16 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
45,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,91 CA$
EPS
1,68 CA$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
38,63 CA$
Cao
39,00 CA$
Thấp
37,23 CA$
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,09 N
Khối lượng
178,49 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,16 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
45,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,91 CA$
EPS
1,68 CA$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,85 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Richelieu Hardware is a Canadian specialty hardware distribution and manufacturing company based in Montreal, Quebec. It has two manufacturing plants and 104 distribution centres in Canada and the United States, and is listed on the Toronto Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Richelieu Hardware Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Lord
Số nhân viên3,2 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrichelieu.com
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,53 CA$ / 0,46 CA$
+14,26%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
562,00 Tr / 532,77 Tr
+5,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
510,93 Tr
463,57 Tr
532,05 Tr
562,00 Tr
Giá vốn hàng bán
451,71 Tr
420,35 Tr
475,91 Tr
496,52 Tr
Chi phí doanh thu
451,71 Tr
420,35 Tr
475,91 Tr
496,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
19,46 Tr
19,48 Tr
19,59 Tr
20,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
471,17 Tr
439,83 Tr
495,50 Tr
516,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,76 Tr
23,74 Tr
36,55 Tr
45,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,52 Tr
20,68 Tr
32,97 Tr
42,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,52 Tr
20,68 Tr
32,97 Tr
42,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,73 Tr
5,54 Tr
9,02 Tr
11,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,64%
26,79%
27,38%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,56 Tr
14,41 Tr
23,24 Tr
29,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,00%
3,11%
4,37%
5,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,26
0,42
0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,24 Tr
-3,06 Tr
-3,59 Tr
-3,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,24 Tr
-3,06 Tr
-3,59 Tr
-3,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,82 Tr
16,83 Tr
17,05 Tr
17,62 Tr
EBITDA
59,23 Tr
43,22 Tr
56,14 Tr
65,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google