Finance

Danh sách
Tại sao RCF giảm 3,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
RCF:NSE
Rashtriya Chemicals and Fertilizers Ltd
106,51 ₹
-3,15%
(-3,46) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RCF...
Mở
109,50 ₹
Cao
109,50 ₹
Thấp
106,25 ₹
Vốn hoá thị trường
58,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
978,33 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,58 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
157,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,00 ₹
EPS
8,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
551,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
109,50 ₹
Cao
109,50 ₹
Thấp
106,25 ₹
Vốn hoá thị trường
58,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,86 Tr
Khối lượng
978,33 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,58 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
157,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,00 ₹
EPS
8,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
551,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rashtriya Chemicals and Fertilizers Ltd. is an Indian central public sector undertaking which produces chemical and fertilizers and is based in Mumbai. It is under the ownership of the Government of India and administrative control of the Ministry of Chemicals and Fertilizers. RCF is fourth largest government owned-fertilizer-producer in India. Wikipedia
Giới thiệu về Rashtriya Chemicals and Fertilizers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webrcfltd.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
35,86 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,93 T
42,36 T
55,81 T
35,86 T
Giá vốn hàng bán
47,13 T
36,58 T
4,37 T
30,00 T
Chi phí doanh thu
47,13 T
36,58 T
4,37 T
30,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,56 T
1,93 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
4,35 T
4,09 T
46,79 T
4,48 T
Tổng chi phí hoạt động
51,48 T
40,67 T
51,16 T
34,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,45 T
1,69 T
4,64 T
1,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
511,50 Tr
523,00 Tr
334,20 Tr
354,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,18 T
2,76 T
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,18 T
2,72 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
352,60 Tr
368,80 Tr
891,20 Tr
278,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,08%
31,30%
32,31%
27,50%
Chi phí hoạt động khác
2,08 T
1,78 T
44,04 T
2,06 T
Thu nhập ròng
1,05 T
809,50 Tr
1,87 T
735,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
1,91%
3,35%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
332,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-547,50 Tr
-1,03 T
-794,20 Tr
-706,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-547,50 Tr
-1,03 T
-461,60 Tr
-706,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
697,80 Tr
752,70 Tr
812,20 Tr
825,60 Tr
EBITDA
2,13 T
2,32 T
5,36 T
2,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google