Trang chủRCAT • NASDAQ
add
Red Cat Holdings Inc
11,92 $
Trước giờ mở cửa:(0,98%)+0,12
12,04 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 05:54:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,04 $
Mức chênh lệch một ngày
11,76 $ - 13,14 $
Phạm vi một năm
4,60 $ - 18,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 T USD
Số lượng trung bình
20,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,23 Tr | 472,06% |
Chi phí hoạt động | 25,05 Tr | 312,74% |
Thu nhập ròng | -19,66 Tr | 48,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,93 | -113,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,33 Tr | -424,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,86 Tr | 1.733,79% |
Tổng tài sản | 273,68 Tr | 392,19% |
Tổng nợ | 27,84 Tr | 407,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,66 Tr | 48,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,48 Tr | -127,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,40 Tr | -589,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,31 Tr | -88,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,56 Tr | -359,56% |
Dòng tiền tự do | -33,81 Tr | -4.354,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
244