Finance

Danh sách
Tại sao RC-E giảm 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
RC-E:NYSE
Ready Capital Corp Preferred Shares Series E
9,26 US$
-2,32%
(-0,22) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RC-E...
Mở
9,77 US$
Cao
9,77 US$
Thấp
9,10 US$
Vốn hoá thị trường
140,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,60 N
Khối lượng
37,80 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 US$
EPS
-3,51 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,60 Tr
Số nhân viên
442
Mở
9,77 US$
Cao
9,77 US$
Thấp
9,10 US$
Vốn hoá thị trường
140,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,60 N
Khối lượng
37,80 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 US$
EPS
-3,51 US$
Beta
0,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,60 Tr
Số nhân viên
442
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ready Capital Corp Preferred Shares Series E
Giám đốc điều hànhThomas Edward Capasse
Số nhân viên442
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,65 Tr
-152,02 Tr
-132,36 Tr
-30,65 Tr
Giá vốn hàng bán
9,77 Tr
4,60 Tr
15,67 Tr
3,44 Tr
Chi phí doanh thu
9,77 Tr
4,60 Tr
15,67 Tr
3,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,27 Tr
46,05 Tr
38,18 Tr
39,40 Tr
Chi phí hoạt động
65,80 Tr
87,08 Tr
68,02 Tr
73,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,57 Tr
91,68 Tr
83,69 Tr
76,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-47,92 Tr
-243,70 Tr
-216,05 Tr
-107,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,88 Tr
-264,19 Tr
-216,76 Tr
-112,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,92 Tr
-243,49 Tr
-216,05 Tr
-107,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,94 Tr
-31,62 Tr
-16,67 Tr
-13,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,96%
11,97%
7,69%
11,76%
Chi phí hoạt động khác
29,52 Tr
41,03 Tr
29,84 Tr
33,78 Tr
Thu nhập ròng
-18,74 Tr
-234,18 Tr
-201,73 Tr
-101,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-67,80%
154,05%
152,41%
331,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,94
-0,43
-1,00
-0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,91 Tr
48,94 Tr
66,49 Tr
23,08 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google