Trang chủRBZ • CVE
add
Arya Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 375,98 N | 1.108,52% |
Thu nhập ròng | -368,94 N | -1.050,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | 11.608,70% |
Tổng tài sản | 1,70 Tr | 1.534,69% |
Tổng nợ | 423,49 N | 45,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -129,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -368,94 N | -1.050,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -319,29 N | -1.734,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,42 Tr | 11.753,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | 20.327,92% |
Dòng tiền tự do | -167,54 N | -332,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web