Finance

Danh sách
RBX:JSE
Raubex Group Ltd
4.183,00 ZAC
+1,19%
(+49,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:02 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBX...
Mở
4.150,00 ZAC
Cao
4.183,00 ZAC
Thấp
4.107,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
7,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,09 N
Khối lượng
106,35 N
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
50,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
5.752,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.841,00 ZAC
EPS
5,97 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,75 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
4.150,00 ZAC
Cao
4.183,00 ZAC
Thấp
4.107,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
7,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,09 N
Khối lượng
106,35 N
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
50,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
5.752,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
3.841,00 ZAC
EPS
5,97 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,75 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raubex Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,21 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraubex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
5,42 T
5,42 T
5,60 T
5,60 T
Giá vốn hàng bán
4,84 T
4,84 T
4,75 T
4,75 T
Chi phí doanh thu
4,84 T
4,84 T
4,75 T
4,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,49 Tr
296,49 Tr
294,90 Tr
294,90 Tr
Chi phí hoạt động
281,46 Tr
281,46 Tr
277,34 Tr
277,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,12 T
5,12 T
5,03 T
5,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
301,48 Tr
301,48 Tr
576,38 Tr
576,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,03 Tr
-2,03 Tr
-8,12 Tr
-8,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,30 Tr
290,30 Tr
530,96 Tr
530,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,30 Tr
290,30 Tr
523,92 Tr
523,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,81 Tr
88,81 Tr
149,69 Tr
149,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,59%
30,59%
28,19%
28,19%
Chi phí hoạt động khác
-15,03 Tr
-15,03 Tr
18,53 Tr
18,53 Tr
Thu nhập ròng
220,80 Tr
220,80 Tr
328,96 Tr
328,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,07%
4,07%
5,87%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,46 Tr
38,46 Tr
29,78 Tr
29,78 Tr
Chi phí lãi suất
-48,12 Tr
-48,12 Tr
-54,72 Tr
-54,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,65 Tr
-9,65 Tr
-24,93 Tr
-24,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
484,54 Tr
484,54 Tr
803,12 Tr
803,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,38 Tr
-5,38 Tr
Các ứng dụng của Google