Finance

Danh sách
Tại sao RBW tăng 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
RBW:WSE
Rainbow Tours SA
126,10 PLN
+2,52%
(+3,10) 1 ngày
6 thg 10, 12:33:32 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBW...
Mở
123,00 PLN
Cao
126,30 PLN
Thấp
122,80 PLN
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,22 N
Khối lượng
12,12 N
Cổ tức
6,82%
Cổ tức hằng quý
2,15 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
167,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
116,20 PLN
EPS
18,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
123,00 PLN
Cao
126,30 PLN
Thấp
122,80 PLN
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,22 N
Khối lượng
12,12 N
Cổ tức
6,82%
Cổ tức hằng quý
2,15 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
167,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
116,20 PLN
EPS
18,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rainbow Tours SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webr.pl
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
1,10 T / 1,02 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
803,22 Tr
884,32 Tr
1,10 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
681,14 Tr
736,78 Tr
968,86 Tr
Chi phí doanh thu
1,60 T
681,14 Tr
736,78 Tr
968,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,65 Tr
102,74 Tr
91,85 Tr
113,62 Tr
Chi phí hoạt động
152,86 Tr
107,18 Tr
91,86 Tr
112,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
788,32 Tr
828,65 Tr
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,93 Tr
14,89 Tr
55,68 Tr
19,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,66 Tr
-680,00 N
-2,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,10 Tr
16,80 Tr
56,56 Tr
22,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,10 Tr
16,49 Tr
56,54 Tr
22,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,10 Tr
3,80 Tr
13,00 Tr
6,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,64%
22,60%
22,98%
30,76%
Chi phí hoạt động khác
206,00 N
4,44 Tr
13,00 N
-1,45 Tr
Thu nhập ròng
160,05 Tr
14,61 Tr
45,72 Tr
19,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,18%
1,82%
5,17%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,76 Tr
5,37 Tr
4,07 Tr
1,98 Tr
Chi phí lãi suất
-8,58 Tr
-1,12 Tr
-2,53 Tr
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,82 Tr
4,26 Tr
1,54 Tr
969,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,33 Tr
18,61 Tr
63,57 Tr
26,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,90 Tr
-3,12 Tr
-3,47 Tr
624,00 N
Các ứng dụng của Google