Finance

Danh sách
Tại sao RBW giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
RBW:LON
Rainbow Rare Earths Ltd
21,50 GBX
-2,27%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 16:35:03 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBW...
Mở
22,00 GBX
Cao
22,50 GBX
Thấp
21,00 GBX
Vốn hoá thị trường
167,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
977,04 N
Khối lượng
492,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,91 Tr
Số nhân viên
48
Mở
22,00 GBX
Cao
22,50 GBX
Thấp
21,00 GBX
Vốn hoá thị trường
167,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
977,04 N
Khối lượng
492,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,91 Tr
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rainbow Rare Earths Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
130,00 N
130,00 N
92,00 N
92,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 Tr
1,08 Tr
780,50 N
780,50 N
Chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,19 Tr
965,50 N
965,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,19 Tr
965,50 N
965,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,19 Tr
-1,19 Tr
-965,50 N
-965,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
417,50 N
417,50 N
-1,94 Tr
-1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-545,50 N
-545,50 N
-2,95 Tr
-2,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-545,50 N
-545,50 N
-2,95 Tr
-2,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-539,00 N
-539,00 N
-2,95 Tr
-2,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,50 N
173,50 N
64,50 N
64,50 N
Chi phí lãi suất
-5,50 N
-5,50 N
-113,50 N
-113,50 N
Chi phí lãi suất ròng
168,00 N
168,00 N
-49,00 N
-49,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-19,00 N
-19,00 N
93,00 N
93,00 N
EBITDA
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-896,50 N
-896,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google