Finance

Danh sách
RBS:FRA
Realia Business SA
0,96 €
-0,83%
(-0,0080) 1 ngày
9 thg 10, 08:01:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBS...
Mở
0,96 €
Cao
0,96 €
Thấp
0,96 €
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
1,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 €
EPS
0,10 €
Số nhân viên
82
Mở
0,96 €
Cao
0,96 €
Thấp
0,96 €
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
1,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 €
EPS
0,10 €
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Realia Business SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrealia.es
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,83 Tr
104,83 Tr
95,09 Tr
95,09 Tr
Giá vốn hàng bán
44,23 Tr
44,23 Tr
45,71 Tr
45,71 Tr
Chi phí doanh thu
44,23 Tr
44,23 Tr
45,71 Tr
45,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,61 Tr
2,61 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí hoạt động
14,66 Tr
14,66 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,88 Tr
58,88 Tr
57,96 Tr
57,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,94 Tr
45,94 Tr
37,13 Tr
37,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,00 N
119,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,00 Tr
45,00 Tr
47,10 Tr
47,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,75 Tr
39,75 Tr
33,52 Tr
33,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,38 Tr
2,38 Tr
11,46 Tr
11,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,30%
5,30%
24,34%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
11,94 Tr
11,94 Tr
10,11 Tr
10,11 Tr
Thu nhập ròng
42,61 Tr
42,61 Tr
35,63 Tr
35,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,65%
40,65%
37,47%
37,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
159,50 N
159,50 N
2,79 Tr
2,79 Tr
Chi phí lãi suất
-6,48 Tr
-6,48 Tr
-6,36 Tr
-6,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,32 Tr
-6,32 Tr
-3,57 Tr
-3,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,50 N
102,50 N
105,50 N
105,50 N
EBITDA
46,05 Tr
46,05 Tr
37,24 Tr
37,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google