Finance

Danh sách
Tại sao RBR giảm 22,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
RBR:ASX
RBR Group Ltd
0,014 AU$
-22,22%
(-0,0040) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBR...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
1,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,50 N
Khối lượng
390,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
1,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,50 N
Khối lượng
390,55 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RBR Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,22 N
310,22 N
74,67 N
74,67 N
Giá vốn hàng bán
15,20 N
15,20 N
-1,22 N
-1,22 N
Chi phí doanh thu
15,20 N
15,20 N
-1,22 N
-1,22 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
565,39 N
565,39 N
344,92 N
344,92 N
Chi phí hoạt động
642,58 N
642,58 N
396,68 N
396,68 N
Tổng chi phí hoạt động
657,79 N
657,79 N
395,46 N
395,46 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-347,56 N
-347,56 N
-320,79 N
-320,79 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-388,33 N
-388,33 N
-695,13 N
-695,13 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-383,27 N
-383,27 N
-356,54 N
-356,54 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-294,37 N
-294,37 N
-453,14 N
-453,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-94,89%
-94,89%
-606,85%
-606,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,71 N
-35,71 N
-35,75 N
-35,75 N
Chi phí lãi suất ròng
-35,71 N
-35,71 N
-35,75 N
-35,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,19 N
77,19 N
51,76 N
51,76 N
EBITDA
-270,37 N
-270,37 N
-269,03 N
-269,03 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-44,77 N
-44,77 N
Các ứng dụng của Google