Trang chủRBNE • NASDAQ
add
Robin Energy Ltd
1,95 $
Trước giờ mở cửa:(0,51%)-0,0100
1,94 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 04:04:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,91 $
Mức chênh lệch một ngày
1,85 $ - 1,95 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 102,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,77 Tr USD
Số lượng trung bình
10,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,34 Tr | 232,18% |
Chi phí hoạt động | 1,89 Tr | 127,83% |
Thu nhập ròng | -703,65 N | -257,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,20 | -7,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 Tr | 2.126,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,65 Tr | 1.530.981,84% |
Tổng tài sản | 58,95 Tr | 173,14% |
Tổng nợ | 2,60 Tr | 453,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -703,65 N | -257,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,06 Tr | -485,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,05 Tr | 1.326,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,99 Tr | 5.861.519,61% |
Dòng tiền tự do | -1,41 Tr | -400,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web