Trang chủRBMS • IDX
add
Ristia Bintang Mahkotasejati Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
66,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
60,00 Rp - 66,00 Rp
Phạm vi một năm
22,00 Rp - 68,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
159,37 T IDR
Số lượng trung bình
5,57 Tr
Tỷ số P/E
58,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,00 T | 88,00% |
Chi phí hoạt động | 33,78 T | 26,94% |
Thu nhập ròng | 7,93 T | 268,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | 189,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,57 T | 279,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,73 T | 22,26% |
Tổng tài sản | 790,89 T | 4,10% |
Tổng nợ | 289,99 T | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 500,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,93 T | 268,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,31 T | 172,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,80 T | -1.018,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,43 Tr | -101,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,36 T | -33,15% |
Dòng tiền tự do | 6,08 T | -24,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
145