Finance

Danh sách
Tại sao RBMS giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
RBMS:IDX
Ristia Bintang Mahkotasejati Tbk PT
39,00 IDR
-2,50%
(-1,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:18:30 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBMS...
Mở
41 IDR
Cao
41 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
103,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,84 Tr
Khối lượng
4,38 Tr
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
85 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
145
Mở
41 IDR
Cao
41 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
103,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,84 Tr
Khối lượng
4,38 Tr
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
85 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
34 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ristia Bintang Mahkotasejati Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,34 T
102,00 T
41,44 T
45,49 T
Giá vốn hàng bán
30,12 T
51,44 T
19,94 T
19,82 T
Chi phí doanh thu
30,12 T
51,44 T
19,94 T
19,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,25 T
31,08 T
22,73 T
20,99 T
Chi phí hoạt động
26,14 T
33,78 T
24,31 T
21,96 T
Tổng chi phí hoạt động
56,26 T
85,22 T
44,26 T
41,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,07 T
16,77 T
-2,82 T
3,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,35 T
10,28 T
-7,31 T
784,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,35 T
10,28 T
-7,31 T
784,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
725,74 Tr
2,39 T
302,28 Tr
476,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,69%
23,27%
-4,14%
60,79%
Chi phí hoạt động khác
890,28 Tr
2,70 T
1,58 T
969,40 Tr
Thu nhập ròng
7,62 T
7,93 T
-7,57 T
326,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,00%
7,77%
-18,28%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,60 Tr
138,72 Tr
138,10 Tr
190,76 Tr
Chi phí lãi suất
-3,84 T
-4,17 T
-3,45 T
-3,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,70 T
-4,03 T
-3,31 T
-3,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,33 T
23,57 T
-178,56 Tr
6,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google