Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +34,06% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -23,68%
Xem kết quả
RBLBANK:NSE
Ngân hàng RBL
374,15 ₹
-3,07%
(-11,85) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBLBANK...
Mở
387,20 ₹
Cao
389,50 ₹
Thấp
373,35 ₹
Vốn hoá thị trường
580,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 Tr
Khối lượng
8,71 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
429,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
287,20 ₹
EPS
13,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,43 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
387,20 ₹
Cao
389,50 ₹
Thấp
373,35 ₹
Vốn hoá thị trường
580,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 Tr
Khối lượng
8,71 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,04
Cao nhất trong 52 tuần
429,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
287,20 ₹
EPS
13,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
425,43 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RBL Bank. is an Indian private sector bank founded in 1943 and headquartered in Mumbai. It offers services across five verticals: corporate banking, commercial banking, branch banking and retail liabilities, retail assets, and treasury and financial markets operations. In June 2026, Emirates NBD acquired a 60% stake in the bank. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng RBL
Giám đốc điều hànhR. Subramaniakumar
Số nhân viên22,9 N
Ngày thành lập14 thg 6, 1943
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webrbl.bank.in
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
3,09 ₹ / 2,30 ₹
+34,06%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,44 T / 32,03 T
-23,68%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
20,70 T
20,64 T
19,78 T
24,44 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,22 T
18,20 T
6,30 T
6,71 T
Chi phí hoạt động
17,81 T
17,70 T
16,68 T
17,94 T
Tổng chi phí hoạt động
17,81 T
17,70 T
16,68 T
17,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,89 T
2,94 T
3,10 T
6,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,89 T
2,94 T
3,10 T
6,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,89 T
2,94 T
3,10 T
6,50 T
Chi phí thuế thu nhập
612,80 Tr
497,10 Tr
754,80 Tr
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
21,19%
16,90%
24,37%
23,34%
Chi phí hoạt động khác
11,59 T
-1,12 T
10,38 T
11,23 T
Thu nhập ròng
2,28 T
2,44 T
2,34 T
4,98 T
Biên lợi nhuận ròng
11,01%
11,84%
11,84%
20,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,42
3,67
3,33
3,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google