Finance

Danh sách
RBB:NASDAQ
RBB Bancorp
26,06 US$
+0,12%
(+0,030) 1 ngày
1 thg 10, 12:44:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBB...
Mở
25,91 US$
Cao
26,27 US$
Thấp
25,44 US$
Vốn hoá thị trường
440,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,33 N
Khối lượng
35,26 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,74 US$
EPS
2,43 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,92 Tr
Số nhân viên
369
Mở
25,91 US$
Cao
26,27 US$
Thấp
25,44 US$
Vốn hoá thị trường
440,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,33 N
Khối lượng
35,26 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,74 US$
EPS
2,43 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,92 Tr
Số nhân viên
369
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RBB Bancorp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên369
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RBB trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RBB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 26,06 US$
29,00 US$ (+11,28%)
Trung bình
28,33 US$ (+8,71%)
Thấp nhất
27,00 US$ (+3,61%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrew Terrell
Stephens
Hold
Maintained
29,00 US$
+11,3%
07/23/2026
Kelly Motta
KBW
Hold
Maintained
29,00 US$
+11,3%
07/22/2026
Matthew Clark
Piper Sandler
Hold
Maintained
27,00 US$
+3,6%
07/21/2026
Brendan Nosal
Hovde Group
Buy
Upgraded
29,00 US$
+11,3%
06/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,59 US$ / 0,54 US$
+10,07%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
33,10 Tr / 33,22 Tr
-0,36%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,94 Tr
31,72 Tr
34,95 Tr
33,10 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,98 Tr
17,20 Tr
17,56 Tr
17,05 Tr
Chi phí hoạt động
17,95 Tr
18,21 Tr
18,51 Tr
18,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,95 Tr
18,21 Tr
18,51 Tr
18,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,99 Tr
13,50 Tr
16,44 Tr
14,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-732,00 N
-753,00 N
-749,00 N
-746,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,26 Tr
12,75 Tr
15,70 Tr
14,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,26 Tr
12,75 Tr
15,70 Tr
14,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,11 Tr
2,57 Tr
4,40 Tr
3,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,48%
20,18%
28,01%
27,99%
Chi phí hoạt động khác
975,00 N
1,01 Tr
952,00 N
1,23 Tr
Thu nhập ròng
10,15 Tr
10,18 Tr
11,30 Tr
10,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,77%
32,09%
32,33%
30,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,59
0,59
0,66
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-260,00 N
-457,00 N
-1,21 Tr
-743,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google