Finance

Danh sách
RBA:NSE
Restaurant Brands Asia Ltd
94,43 ₹
-1,76%
(-1,69) 1 ngày
18 thg 9, 10:57:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RBA...
Mở
96,29 ₹
Cao
96,49 ₹
Thấp
94,20 ₹
Vốn hoá thị trường
67,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
980,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
111,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,15 ₹
EPS
-2,93 ₹
Số nhân viên
11 N
Mở
96,29 ₹
Cao
96,49 ₹
Thấp
94,20 ₹
Vốn hoá thị trường
67,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
980,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
111,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,15 ₹
EPS
-2,93 ₹
Số nhân viên
11 N
Giới thiệu về Restaurant Brands Asia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webburgerking.in
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
-0,45 ₹ / -0,10 ₹
-350,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
8,23 T / 7,35 T
+11,96%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,03 T
7,15 T
7,07 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
3,62 T
3,58 T
4,35 T
3,88 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
3,58 T
4,35 T
3,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,28 T
-
Chi phí hoạt động
3,68 T
3,66 T
2,63 T
4,38 T
Tổng chi phí hoạt động
7,29 T
7,24 T
6,98 T
8,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-259,65 Tr
-88,95 Tr
84,34 Tr
-33,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,46 Tr
103,46 Tr
-344,96 Tr
198,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-633,29 Tr
-479,43 Tr
-474,26 Tr
-330,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-633,29 Tr
-456,91 Tr
-623,14 Tr
-330,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,71 T
2,68 T
-659,46 Tr
3,35 T
Thu nhập ròng
-585,95 Tr
-435,35 Tr
-430,10 Tr
-283,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,33%
-6,09%
-6,08%
-3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,35
-0,16
-0,01
-0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
91,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-456,10 Tr
-471,42 Tr
-498,24 Tr
-494,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-456,10 Tr
-471,42 Tr
-406,33 Tr
-494,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
969,29 Tr
984,12 Tr
1,01 T
1,04 T
EBITDA
263,97 Tr
401,83 Tr
585,88 Tr
468,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google