Finance

Danh sách
RAYSG:IST
Ray Sigorta A.S.
128,80 TRY
+1,26%
(+1,60) 1 ngày
13 thg 10, 13:02:57 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAYSG...
Mở
127,70 TRY
Cao
134,20 TRY
Thấp
126,90 TRY
Vốn hoá thị trường
21,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,10 N
Khối lượng
212,57 N
Chỉ số P/E
5,98
Cao nhất trong 52 tuần
277,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
118,20 TRY
EPS
21,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,07 Tr
Số nhân viên
513
Mở
127,70 TRY
Cao
134,20 TRY
Thấp
126,90 TRY
Vốn hoá thị trường
21,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,10 N
Khối lượng
212,57 N
Chỉ số P/E
5,98
Cao nhất trong 52 tuần
277,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
118,20 TRY
EPS
21,53 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,07 Tr
Số nhân viên
513
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ray Sigorta A.S.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên513
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,08 T
8,73 T
8,39 T
8,45 T
Giá vốn hàng bán
4,99 T
5,62 T
5,24 T
5,06 T
Chi phí doanh thu
4,99 T
5,62 T
5,24 T
5,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
1,84 T
1,82 T
1,83 T
Chi phí hoạt động
1,85 T
2,11 T
2,09 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
6,84 T
7,73 T
7,33 T
7,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
995,56 Tr
1,05 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
643,00 N
4,05 Tr
2,38 Tr
257,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 T
1,01 T
1,15 T
1,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,44 T
1,01 T
1,15 T
1,42 T
Chi phí thuế thu nhập
398,24 Tr
442,36 Tr
240,04 Tr
431,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,59%
43,71%
20,83%
30,48%
Chi phí hoạt động khác
127,67 Tr
235,51 Tr
235,13 Tr
190,02 Tr
Thu nhập ròng
1,05 T
569,71 Tr
912,07 Tr
984,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,93%
6,53%
10,88%
11,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,47 Tr
32,70 Tr
36,06 Tr
36,87 Tr
EBITDA
1,26 T
1,03 T
1,11 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google