Finance

Danh sách
Tại sao RAYMONDREL tăng 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAYMONDREL:NSE
Raymond Realty Ltd
698,00 ₹
+2,66%
(+18,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAYMONDREL...
Mở
681,05 ₹
Cao
718,00 ₹
Thấp
673,50 ₹
Vốn hoá thị trường
46,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
1,56 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
741,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
349,00 ₹
EPS
45,29 ₹
Số nhân viên
529
Mở
681,05 ₹
Cao
718,00 ₹
Thấp
673,50 ₹
Vốn hoá thị trường
46,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
1,56 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,41
Cao nhất trong 52 tuần
741,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
349,00 ₹
EPS
45,29 ₹
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raymond Realty Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,96 T
7,58 T
11,60 T
5,27 T
Giá vốn hàng bán
5,04 T
5,70 T
8,23 T
3,66 T
Chi phí doanh thu
5,04 T
5,70 T
8,23 T
3,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
339,80 Tr
382,70 Tr
1,16 T
396,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,02 T
1,06 T
1,07 T
Tổng chi phí hoạt động
6,10 T
6,72 T
9,29 T
4,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
864,40 Tr
860,00 Tr
2,30 T
533,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,90 Tr
84,20 Tr
-220,50 Tr
90,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
701,20 Tr
772,00 Tr
2,06 T
151,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
701,20 Tr
772,00 Tr
1,92 T
151,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,40 Tr
104,10 Tr
447,50 Tr
17,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,18%
13,48%
21,74%
11,47%
Chi phí hoạt động khác
672,30 Tr
581,50 Tr
-168,50 Tr
597,00 Tr
Thu nhập ròng
601,80 Tr
667,90 Tr
1,61 T
134,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,64%
8,82%
13,89%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
229,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-256,10 Tr
-172,20 Tr
-393,00 Tr
-471,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-256,10 Tr
-172,20 Tr
-163,60 Tr
-471,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,30 Tr
54,50 Tr
71,90 Tr
78,70 Tr
EBITDA
916,85 Tr
863,52 Tr
2,36 T
590,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google