Finance

Danh sách
RAYMOND:NSE
Raymond Ltd
1.185,00 ₹
+1,53%
(+17,90) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAYMOND...
Mở
1.182,10 ₹
Cao
1.209,80 ₹
Thấp
1.143,20 ₹
Vốn hoá thị trường
79,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Chỉ số P/E
212,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.339,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
EPS
5,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,38 Tr
Số nhân viên
42
Mở
1.182,10 ₹
Cao
1.209,80 ₹
Thấp
1.143,20 ₹
Vốn hoá thị trường
79,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Chỉ số P/E
212,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.339,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
EPS
5,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,38 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raymond Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1925
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webraymond.in
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,06 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,28 T
5,57 T
6,13 T
6,06 T
Giá vốn hàng bán
3,03 T
3,23 T
3,43 T
3,46 T
Chi phí doanh thu
3,03 T
3,23 T
3,43 T
3,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,07 T
1,24 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
2,20 T
2,13 T
2,21 T
2,21 T
Tổng chi phí hoạt động
5,23 T
5,35 T
5,64 T
5,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,20 Tr
217,80 Tr
491,80 Tr
394,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
360,20 Tr
230,60 Tr
-790,70 Tr
224,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,48 T
101,30 Tr
41,80 Tr
413,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,20 Tr
241,20 Tr
-129,10 Tr
413,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,62 T
30,20 Tr
-77,50 Tr
104,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
109,37%
29,81%
-185,41%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
788,10 Tr
674,70 Tr
598,20 Tr
689,70 Tr
Thu nhập ròng
113,80 Tr
35,80 Tr
11,30 Tr
209,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
0,64%
0,18%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
409,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-215,00 Tr
-205,90 Tr
-228,40 Tr
-202,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,00 Tr
-205,90 Tr
181,40 Tr
-202,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
384,30 Tr
381,60 Tr
367,10 Tr
379,00 Tr
EBITDA
432,90 Tr
503,95 Tr
840,08 Tr
742,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google