Finance

Beta
Danh sách
RAY:TSE
Stingray Group Inc
15,15 CA$
-0,13%
(-0,020) 1 ngày
6 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAY...
Mở
15,04 CA$
Cao
15,15 CA$
Thấp
14,98 CA$
Vốn hoá thị trường
819,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,84 N
Khối lượng
20,54 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,80
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CA$
EPS
0,64 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,04 CA$
Cao
15,15 CA$
Thấp
14,98 CA$
Vốn hoá thị trường
819,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,84 N
Khối lượng
20,54 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,80
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 CA$
EPS
0,64 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Stingray Group Inc. is a Canadian music, media and technology company based in Montreal, Quebec, with offices in Toronto, Ontario, as well as in the United States, Mexico, the United Kingdom, the Netherlands, Germany and Australia. The company was established in 2007 by Eric Boyko and owned by Boyko Investments Corporation. The company is primarily involved in digital audio services targeting consumer and business-to-business markets, including internet radio, over-the-top and music television channels, DTV radio, and business audio and advertising services. Through its Stingray Radio division, it is the largest owner of terrestrial radio stations in Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Stingray Group Inc
Giám đốc điều hànhEric Boyko
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstingray.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,31 CA$ / 0,34 CA$
-7,83%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
137,82 Tr / 139,55 Tr
-1,23%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
95,64 Tr
113,26 Tr
124,84 Tr
137,82 Tr
Giá vốn hàng bán
65,84 Tr
78,13 Tr
94,47 Tr
100,73 Tr
Chi phí doanh thu
65,84 Tr
78,13 Tr
94,47 Tr
100,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
7,57 Tr
7,28 Tr
8,27 Tr
15,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,41 Tr
85,41 Tr
102,75 Tr
116,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,22 Tr
27,85 Tr
22,10 Tr
21,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,33 Tr
-2,49 Tr
2,86 Tr
-523,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,68 Tr
15,68 Tr
11,37 Tr
-71,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,06 Tr
18,92 Tr
20,52 Tr
9,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,89 Tr
3,91 Tr
3,88 Tr
-7,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
24,91%
34,09%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,78 Tr
11,77 Tr
7,49 Tr
-64,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,55%
10,39%
6,00%
-46,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
0,32
0,38
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,91 Tr
-5,30 Tr
-8,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,93 Tr
-4,91 Tr
-5,30 Tr
-8,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,57 Tr
7,28 Tr
8,27 Tr
15,83 Tr
EBITDA
28,60 Tr
34,03 Tr
28,79 Tr
40,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,00 N
4,00 N
-
583,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search