Finance

Danh sách
RAUTE:HEL
Raute Oyj
14,80 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 18:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAUTE...
Mở
14,75 €
Cao
14,80 €
Thấp
14,65 €
Vốn hoá thị trường
88,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 N
Khối lượng
1,57 N
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 €
EPS
1,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,04 Tr
Số nhân viên
697
Mở
14,75 €
Cao
14,80 €
Thấp
14,65 €
Vốn hoá thị trường
88,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 N
Khối lượng
1,57 N
Cổ tức
4,39%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
16,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,40 €
EPS
1,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,04 Tr
Số nhân viên
697
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raute Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên697
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraute.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,66 Tr
36,20 Tr
33,47 Tr
32,99 Tr
Giá vốn hàng bán
20,32 Tr
11,97 Tr
12,49 Tr
12,04 Tr
Chi phí doanh thu
20,32 Tr
11,97 Tr
12,49 Tr
12,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,35 Tr
13,04 Tr
12,92 Tr
13,07 Tr
Chi phí hoạt động
18,25 Tr
19,88 Tr
18,22 Tr
18,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,57 Tr
31,85 Tr
30,70 Tr
30,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,10 Tr
4,35 Tr
2,76 Tr
2,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-238,00 N
-1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,09 Tr
4,43 Tr
2,80 Tr
2,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,09 Tr
4,42 Tr
2,80 Tr
2,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
845,00 N
561,00 N
501,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,86%
19,07%
20,01%
20,02%
Chi phí hoạt động khác
4,70 Tr
5,68 Tr
4,04 Tr
4,16 Tr
Thu nhập ròng
3,92 Tr
3,59 Tr
2,24 Tr
2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,99%
9,91%
6,70%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,65
0,59
0,39
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
322,00 N
975,00 N
237,00 N
230,00 N
Chi phí lãi suất
-332,00 N
-
-198,00 N
-199,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 N
975,00 N
39,00 N
31,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,19 Tr
1,17 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
EBITDA
6,41 Tr
5,33 Tr
4,02 Tr
3,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google