Finance

Danh sách
RATO-B:STO
Ratos AB Class B
37,10 SEK
-0,11%
(-0,040) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:48 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RATO-B...
Mở
37,12 SEK
Cao
37,24 SEK
Thấp
36,94 SEK
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
277,07 N
Khối lượng
154,49 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,35 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
40,16 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,12 SEK
EPS
-0,39 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,91 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
37,12 SEK
Cao
37,24 SEK
Thấp
36,94 SEK
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
277,07 N
Khối lượng
154,49 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,35 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
40,16 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,12 SEK
EPS
-0,39 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,91 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ratos AB is a Swedish listed investment company founded in 1934. Ratos is listed on the Stockholm Stock Exchange. Ratos is a long-term investment company owning both majority and minority holdings in Nordic companies. Ratos has net sales of SEK 19 billion and an adjusted EBITA of SEK 1.9 billion, and with approximately 9,100 employees and is headquartered in Stockholm, Sweden. Wikipedia
Giới thiệu về Ratos AB Class B
Giám đốc điều hànhJonas Wistrom
Số nhân viên9,1 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webratos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,16 T
4,83 T
4,50 T
5,70 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
2,14 T
1,99 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
2,14 T
1,99 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,33 T
2,10 T
2,11 T
Chi phí hoạt động
1,84 T
3,91 T
2,39 T
2,16 T
Tổng chi phí hoạt động
3,71 T
6,05 T
4,38 T
4,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
456,00 Tr
-1,22 T
122,00 Tr
969,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,00 Tr
-1,72 T
254,00 Tr
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,00 Tr
-1,16 T
202,00 Tr
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
52,00 Tr
14,00 Tr
7,00 Tr
133,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,48%
-0,81%
2,76%
10,81%
Chi phí hoạt động khác
-736,00 Tr
958,00 Tr
-22,00 Tr
-262,00 Tr
Thu nhập ròng
395,00 Tr
-1,74 T
193,00 Tr
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
-36,06%
4,29%
18,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,37
0,67
1,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
8,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-105,00 Tr
-109,00 Tr
-97,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,00 Tr
-101,00 Tr
-93,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
553,00 Tr
625,00 Tr
313,00 Tr
316,00 Tr
EBITDA
1,01 T
-893,00 Tr
435,00 Tr
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,80 T
-
-
Các ứng dụng của Google