Finance

Danh sách
RATNAMANI:NSE
Ratnamani Metals and Tubes Ltd
2.580,00 ₹
-1,50%
(-39,40) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RATNAMANI...
Mở
2.619,40 ₹
Cao
2.619,50 ₹
Thấp
2.550,00 ₹
Vốn hoá thị trường
180,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,82 N
Khối lượng
36,11 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.345,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.936,50 ₹
EPS
61,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.619,40 ₹
Cao
2.619,50 ₹
Thấp
2.550,00 ₹
Vốn hoá thị trường
180,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,82 N
Khối lượng
36,11 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.345,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.936,50 ₹
EPS
61,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ratnamani Metals and Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webratnamani.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
11,70 ₹ / 18,90 ₹
-38,10%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,72 T / 11,75 T
-17,32%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,92 T
10,66 T
11,27 T
9,72 T
Giá vốn hàng bán
7,27 T
6,04 T
6,64 T
5,32 T
Chi phí doanh thu
7,27 T
6,04 T
6,64 T
5,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
904,05 Tr
947,53 Tr
996,47 Tr
899,45 Tr
Chi phí hoạt động
2,85 T
2,90 T
3,02 T
3,14 T
Tổng chi phí hoạt động
10,12 T
8,94 T
9,66 T
8,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,79 T
1,71 T
1,61 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,09 Tr
311,68 Tr
-1,02 T
175,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,77 T
1,54 T
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,95 T
1,46 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
433,99 Tr
417,02 Tr
381,27 Tr
303,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,76%
23,55%
24,75%
22,11%
Chi phí hoạt động khác
1,63 T
1,62 T
1,67 T
1,88 T
Thu nhập ròng
1,36 T
1,10 T
1,05 T
821,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
10,31%
9,29%
8,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
15,44
17,64
-
11,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
244,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,71 Tr
-73,82 Tr
-
-61,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,71 Tr
-73,82 Tr
244,73 Tr
-61,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
320,35 Tr
332,16 Tr
346,86 Tr
362,13 Tr
EBITDA
2,11 T
1,98 T
1,93 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google