Finance

Beta
Danh sách
RATHF:OTCMKTS
Rathdowney Resources Ltd
0,0011 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 4, 12:56:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RATHF...
Vốn hoá thị trường
6,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,43 Tr
Vốn hoá thị trường
6,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,43 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
16 giờ trước
Dow vượt 51.000 điểm, thị trường vẫn “khát” AI
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Giới thiệu về Rathdowney Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,57 N
123,33 N
125,17 N
178,77 N
Chi phí hoạt động
300,88 N
325,17 N
404,74 N
368,69 N
Tổng chi phí hoạt động
300,88 N
325,17 N
404,74 N
368,69 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-300,88 N
-325,17 N
-404,74 N
-368,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,09 N
-5,00 N
-6,07 N
-4,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-372,20 N
-396,58 N
-480,05 N
-446,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-372,20 N
-396,58 N
-480,05 N
-446,45 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-372,20 N
-396,58 N
-480,05 N
-446,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00
490,00
43,00
74,00
Chi phí lãi suất
-59,25 N
-66,75 N
-69,24 N
-73,09 N
Chi phí lãi suất ròng
-59,20 N
-66,26 N
-69,20 N
-73,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-300,41 N
-324,70 N
-404,27 N
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu