Finance

Danh sách
RATEGAIN:NSE
Rategain Travel Technologies Ltd
850,50 ₹
+0,12%
(+1,05) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RATEGAIN...
Mở
850,00 ₹
Cao
858,00 ₹
Thấp
842,05 ₹
Vốn hoá thị trường
100,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,57 N
Khối lượng
136,70 N
Chỉ số P/E
41,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.050,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
437,00 ₹
EPS
20,49 ₹
Số nhân viên
713
Mở
850,00 ₹
Cao
858,00 ₹
Thấp
842,05 ₹
Vốn hoá thị trường
100,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
352,57 N
Khối lượng
136,70 N
Chỉ số P/E
41,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.050,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
437,00 ₹
EPS
20,49 ₹
Số nhân viên
713
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rategain Travel Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên713
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrategain.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
8,02 ₹ / 6,33 ₹
+26,63%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,85 T / 7,55 T
+3,99%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,95 T
5,40 T
7,16 T
7,85 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
2,18 T
2,71 T
2,95 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
2,18 T
2,71 T
2,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
250,45 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,35 T
2,63 T
3,32 T
3,56 T
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
4,81 T
6,03 T
6,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
442,84 Tr
594,44 Tr
1,13 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
215,42 Tr
165,63 Tr
-579,06 Tr
30,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
655,34 Tr
289,18 Tr
961,81 Tr
1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
655,34 Tr
635,36 Tr
934,01 Tr
1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
145,22 Tr
24,64 Tr
261,92 Tr
256,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,16%
8,52%
27,23%
21,27%
Chi phí hoạt động khác
1,26 T
2,35 T
2,72 T
3,19 T
Thu nhập ròng
510,12 Tr
264,54 Tr
699,89 Tr
949,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,29%
4,90%
9,78%
12,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,31
4,92
5,91
8,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
426,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-124,71 Tr
-184,38 Tr
-165,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-124,71 Tr
241,68 Tr
-165,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,47 Tr
276,80 Tr
349,86 Tr
375,18 Tr
EBITDA
533,08 Tr
629,59 Tr
1,23 T
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google