Finance

Danh sách
RAT:LON
Rathbones Group PLC
1.518,00 GBX
-1,17%
(-18,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:35:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAT...
Mở
1.576,00 GBX
Cao
1.576,00 GBX
Thấp
1.518,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,36 N
Khối lượng
103,32 N
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
25,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.500,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.512,00 GBX
EPS
1,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.576,00 GBX
Cao
1.576,00 GBX
Thấp
1.518,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,36 N
Khối lượng
103,32 N
Cổ tức
6,59%
Cổ tức hằng quý
25,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
2.500,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.512,00 GBX
EPS
1,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rathbones Group Plc is a UK provider of personalised investment management and wealth management services for private investors and trustees. This includes discretionary investment management, unit trusts, tax planning, trust and company management, pension advice and banking services. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Rathbones Group PLC
Giám đốc điều hànhR. Paul Stockton
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1742
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrathbones.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,35 Tr
262,35 Tr
268,05 Tr
268,05 Tr
Giá vốn hàng bán
9,70 Tr
9,70 Tr
10,05 Tr
10,05 Tr
Chi phí doanh thu
9,70 Tr
9,70 Tr
10,05 Tr
10,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
186,05 Tr
186,05 Tr
192,30 Tr
192,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,75 Tr
195,75 Tr
202,35 Tr
202,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,60 Tr
66,60 Tr
65,70 Tr
65,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,30 Tr
45,30 Tr
36,05 Tr
36,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,65 Tr
53,65 Tr
50,30 Tr
50,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,35 Tr
11,35 Tr
10,20 Tr
10,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,06%
25,06%
28,29%
28,29%
Chi phí hoạt động khác
164,75 Tr
164,75 Tr
181,00 Tr
181,00 Tr
Thu nhập ròng
33,95 Tr
33,95 Tr
25,85 Tr
25,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,94%
12,94%
9,64%
9,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,05 Tr
5,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-15,40 Tr
-15,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,95 Tr
-12,95 Tr
-15,40 Tr
-15,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,20 Tr
80,20 Tr
79,25 Tr
79,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google