Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,20%
1.108,23
-2,24
-0,20%
1.110,471.107,751.111,341.093,81
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,26%
605,63
+1,56
+0,26%
604,07604,07606,04600,91
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,70%
1.209,95
+8,46
+0,70%
1.201,491.205,921.215,311.201,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,40%
1.758,23
-7,07
-0,40%
1.765,301.764,031.764,031.736,40
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,72%
634,94
+4,52
+0,72%
630,42630,34636,69626,03
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,30%
852,37
+10,92
+1,30%
841,45843,60858,11840,11
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,01%
218,85
+0,020
+0,01%
218,83218,83219,32217,33
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,50%
3.528,49
-53,74
-1,50%
3.582,233.550,603.562,623.447,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,10%
914,82
+0,93
+0,10%
913,89912,75918,12906,67
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,93%
1.472,27
+27,94
+1,93%
1.444,331.446,871.480,741.446,30
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,93%
2.390,61
-22,35
-0,93%
2.412,962.403,992.411,412.373,90
RARE:NASDAQ
Ultragenyx Pharmaceutical Inc
26,84 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RARE...
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
4,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
42,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,29 US$
EPS
-6,10 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ultragenyx Pharmaceutical Inc. is an American biopharmaceutical company involved in the research and development of novel products for treatment of rare and ultra-rare genetic diseases for which there are typically no approved treatments and high unmet medical need. The company works with multiple drug modalities including biologics, small molecule, gene therapies, and ASO and mRNAs in the disease categories of bone, endocrine, metabolic, muscle and CNS diseases. Ultragenyx is based in Novato, CA and Brisbane, CA and has a presence in the Boston area, including a gene therapy plant under construction as of 2021. The company’s Latin American headquarters is located in Miami. Ultragenyx collaborates on product development with other companies including GeneTX, Kyowa Hakko Kirin, Mereo Biopharma and Daiichi Sankyo. Ultragenyx has three products Burosumab, Triheptanoin and Vestronidase alfa that have received FDA approval and several others currently in clinical trials. The company also holds the non-US commercial rights to Regeneron’s evinacumab-dgnb, which is approved by the FDA and EMA. Wikipedia
Giới thiệu về Ultragenyx Pharmaceutical Inc
Giám đốc điều hànhEmil Kakkis
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhNovato, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-1,54 US$ / -1,39 US$
-10,94%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
136,00 Tr / 157,93 Tr
-13,89%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
166,50 Tr
159,93 Tr
207,28 Tr
136,00 Tr
Giá vốn hàng bán
187,74 Tr
244,20 Tr
232,62 Tr
173,00 Tr
Chi phí doanh thu
187,74 Tr
244,20 Tr
232,62 Tr
173,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
16,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,65 Tr
86,62 Tr
87,94 Tr
86,00 Tr
Chi phí hoạt động
86,65 Tr
86,62 Tr
87,94 Tr
102,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,38 Tr
330,82 Tr
320,56 Tr
275,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-107,89 Tr
-170,89 Tr
-113,28 Tr
-139,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,14 Tr
-1,04 Tr
-934,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-114,00 Tr
-179,54 Tr
-127,69 Tr
-184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-114,00 Tr
-180,22 Tr
-127,17 Tr
-154,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
947,00 N
873,00 N
870,00 N
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,83%
-0,49%
-0,68%
-0,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-114,95 Tr
-180,41 Tr
-128,56 Tr
-185,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-69,04%
-112,81%
-62,02%
-136,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,17
-1,81
-1,29
-1,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,79 Tr
5,86 Tr
6,51 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,04 Tr
-14,15 Tr
-19,47 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,25 Tr
-8,28 Tr
-12,96 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-99,27 Tr
-162,28 Tr
-104,50 Tr
-131,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay