Finance

Danh sách
RANJF:OTCMKTS
Randstad NV
44,65 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 9, 13:06:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RANJF...
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,20 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,98 Tr
Số nhân viên
38 N
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,20 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,98 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Randstad NV, commonly known as Randstad and stylized as randstad, is a Dutch multinational human resource consulting firm headquartered in Diemen, Netherlands. Founded in 1960 by Frits Goldschmeding, it is the world's largest staffing and recruitment company by revenue. Headquartered in the Netherlands, Randstad operates in 39 markets and has approximately 38,000 employees. In 2025, this firm supported nearly 150,000 clients and over 1.7 million talent. Wikipedia
Giới thiệu về Randstad NV
Giám đốc điều hànhSander van't Noordende
Số nhân viên38 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhAmsterdam, Bắc Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Trang webrandstad.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,81 T
5,82 T
5,51 T
5,90 T
Giá vốn hàng bán
4,74 T
4,75 T
4,49 T
4,83 T
Chi phí doanh thu
4,74 T
4,75 T
4,49 T
4,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
909,00 Tr
922,00 Tr
896,00 Tr
909,00 Tr
Chi phí hoạt động
926,00 Tr
941,00 Tr
914,00 Tr
924,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,67 T
5,69 T
5,41 T
5,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,00 Tr
130,00 Tr
105,00 Tr
147,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-11,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
119,00 Tr
134,00 Tr
92,00 Tr
126,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,00 Tr
144,00 Tr
92,00 Tr
128,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
44,00 Tr
28,00 Tr
42,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,25%
32,84%
30,43%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,00 Tr
90,00 Tr
64,00 Tr
84,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
1,55%
1,16%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
0,77
0,52
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-5,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
15,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
171,00 Tr
158,00 Tr
132,00 Tr
173,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google