Trang chủRANI3 • BVMF
add
Irani Papel e Embalagem SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,55 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,48 R$ - 9,69 R$
Phạm vi một năm
6,48 R$ - 10,08 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,19 T BRL
Số lượng trung bình
775,26 N
Tỷ số P/E
8,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 416,00 Tr | 1,98% |
Chi phí hoạt động | 75,23 Tr | 9,26% |
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | -79,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,13 | -80,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,65 Tr | 19,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 842,10 Tr | 39,22% |
Tổng tài sản | 3,95 T | 9,09% |
Tổng nợ | 2,50 T | 10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | -79,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,66 Tr | 7,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,78 Tr | -717,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,50 Tr | 319,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,38 Tr | 66,22% |
Dòng tiền tự do | 32,23 Tr | 367,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.095