Finance

Danh sách
Tại sao RANEHOLDIN tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
RANEHOLDIN:NSE
Rane Holdings Ltd
1.529,20 ₹
+2,80%
(+41,60) 1 ngày
15 thg 10, 11:58:22 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RANEHOLDIN...
Mở
1.495,10 ₹
Cao
1.540,00 ₹
Thấp
1.488,10 ₹
Vốn hoá thị trường
21,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,03 N
Khối lượng
4,57 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
11,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.894,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
981,00 ₹
EPS
59,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,28 Tr
Số nhân viên
130
Mở
1.495,10 ₹
Cao
1.540,00 ₹
Thấp
1.488,10 ₹
Vốn hoá thị trường
21,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,03 N
Khối lượng
4,57 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
11,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.894,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
981,00 ₹
EPS
59,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,28 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rane Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webranegroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,99 T
15,35 T
16,09 T
15,87 T
Giá vốn hàng bán
9,25 T
10,27 T
11,73 T
10,74 T
Chi phí doanh thu
9,25 T
10,27 T
11,73 T
10,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,65 T
1,78 T
1,89 T
1,78 T
Chi phí hoạt động
4,29 T
4,49 T
3,55 T
4,60 T
Tổng chi phí hoạt động
13,54 T
14,75 T
15,28 T
15,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
451,40 Tr
592,80 Tr
806,10 Tr
525,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,10 Tr
46,40 Tr
-167,00 Tr
99,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
466,90 Tr
-254,10 Tr
923,80 Tr
605,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
483,00 Tr
-245,40 Tr
841,50 Tr
580,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
154,30 Tr
141,00 Tr
48,40 Tr
123,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,05%
-55,49%
5,24%
20,32%
Chi phí hoạt động khác
2,12 T
2,19 T
1,11 T
2,28 T
Thu nhập ròng
234,90 Tr
-505,60 Tr
741,60 Tr
373,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,68%
-3,29%
4,61%
2,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
58,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-194,70 Tr
-191,40 Tr
-118,70 Tr
-200,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-194,70 Tr
-191,40 Tr
-60,40 Tr
-200,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
519,50 Tr
524,80 Tr
551,00 Tr
545,80 Tr
EBITDA
963,00 Tr
981,98 Tr
1,28 T
997,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google