Finance

Danh sách
RANASUG:NSE
Rana Sugars Ltd
13,09 ₹
-1,13%
(-0,15) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RANASUG...
Mở
13,10 ₹
Cao
13,40 ₹
Thấp
13,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,52 N
Khối lượng
200,80 N
Chỉ số P/E
43,99
Cao nhất trong 52 tuần
16,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 ₹
EPS
0,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,10 ₹
Cao
13,40 ₹
Thấp
13,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,52 N
Khối lượng
200,80 N
Chỉ số P/E
43,99
Cao nhất trong 52 tuần
16,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 ₹
EPS
0,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rana Sugars Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webranagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
4,29 T
4,38 T
4,64 T
Giá vốn hàng bán
2,75 T
3,03 T
3,41 T
3,90 T
Chi phí doanh thu
2,75 T
3,03 T
3,41 T
3,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,79 Tr
164,94 Tr
319,27 Tr
182,13 Tr
Chi phí hoạt động
888,95 Tr
1,14 T
859,45 Tr
945,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
4,16 T
4,27 T
4,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-187,25 Tr
128,65 Tr
108,18 Tr
-205,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,80 Tr
68,23 Tr
-47,92 Tr
30,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-197,23 Tr
166,11 Tr
434,36 Tr
-237,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-197,23 Tr
129,39 Tr
98,32 Tr
-237,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,94 Tr
38,89 Tr
156,82 Tr
-30,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,36%
23,41%
36,10%
12,95%
Chi phí hoạt động khác
643,20 Tr
871,61 Tr
448,21 Tr
666,39 Tr
Thu nhập ròng
-141,30 Tr
127,22 Tr
277,53 Tr
-206,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,09%
2,96%
6,34%
-4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
73,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,78 Tr
-67,49 Tr
-35,76 Tr
-62,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,78 Tr
-67,49 Tr
38,05 Tr
-62,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,96 Tr
103,23 Tr
91,97 Tr
96,66 Tr
EBITDA
-95,16 Tr
222,28 Tr
191,78 Tr
-110,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google