Finance

Danh sách
RAN:ASX
Range International Ltd
0,092 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 10:17:13 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAN...
Vốn hoá thị trường
1,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,98 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
302
Vốn hoá thị trường
1,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,98 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
EPS
-0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
302
Giới thiệu về Range International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
704,44 N
704,44 N
518,65 N
518,65 N
Giá vốn hàng bán
498,97 N
498,97 N
401,89 N
401,89 N
Chi phí doanh thu
498,97 N
498,97 N
401,89 N
401,89 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,06 N
1,06 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,45 N
260,45 N
326,59 N
326,59 N
Chi phí hoạt động
658,76 N
658,76 N
467,51 N
467,51 N
Tổng chi phí hoạt động
1,16 Tr
1,16 Tr
869,40 N
869,40 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-453,30 N
-453,30 N
-350,75 N
-350,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,44 N
87,44 N
16,44 N
16,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-365,85 N
-365,85 N
-341,70 N
-341,70 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-369,05 N
-369,05 N
-344,59 N
-344,59 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
201,36 N
201,36 N
82,42 N
82,42 N
Thu nhập ròng
-365,85 N
-365,85 N
-341,70 N
-341,70 N
Biên lợi nhuận ròng
-51,93%
-51,93%
-65,88%
-65,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
987,00
987,00
-
-
Chi phí lãi suất
-5,95 N
-5,95 N
-10,95 N
-10,95 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,96 N
-4,96 N
-10,95 N
-10,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
196,96 N
196,96 N
57,44 N
57,44 N
EBITDA
-264,27 N
-264,27 N
-308,43 N
-308,43 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,08 N
-16,08 N
-
-
Các ứng dụng của Google