Finance

Danh sách
RAN:ASX
Range International Ltd
0,14 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 9, 09:59:13 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAN...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
2,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,26 N
Khối lượng
36,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
302
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
2,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,26 N
Khối lượng
36,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,74 Tr
Số nhân viên
302
Giới thiệu về Range International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
465,69 N
465,69 N
704,44 N
704,44 N
Giá vốn hàng bán
360,40 N
360,40 N
498,97 N
498,97 N
Chi phí doanh thu
360,40 N
360,40 N
498,97 N
498,97 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
265,75 N
265,75 N
260,45 N
260,45 N
Chi phí hoạt động
546,90 N
546,90 N
658,76 N
658,76 N
Tổng chi phí hoạt động
907,30 N
907,30 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-441,61 N
-441,61 N
-453,30 N
-453,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
231,80 N
231,80 N
87,44 N
87,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-182,45 N
-182,45 N
-365,85 N
-365,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-201,40 N
-201,40 N
-369,05 N
-369,05 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
92,57 N
92,57 N
201,36 N
201,36 N
Thu nhập ròng
-182,45 N
-182,45 N
-365,85 N
-365,85 N
Biên lợi nhuận ròng
-39,18%
-39,18%
-51,93%
-51,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
987,00
987,00
Chi phí lãi suất
-951,00
-951,00
-5,95 N
-5,95 N
Chi phí lãi suất ròng
-951,00
-951,00
-4,96 N
-4,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
188,58 N
188,58 N
196,96 N
196,96 N
EBITDA
-253,03 N
-253,03 N
-264,27 N
-264,27 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-16,08 N
-16,08 N
Các ứng dụng của Google