Finance

Danh sách
RAMP:NYSE
Liveramp Holdings Inc
37,61 US$
-0,13%
(-0,050) 1 ngày
37,61 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAMP...
Mở
37,63 US$
Cao
37,75 US$
Thấp
37,61 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
15,42
Cao nhất trong 52 tuần
38,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,71 US$
EPS
2,44 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
37,63 US$
Cao
37,75 US$
Thấp
37,61 US$
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
15,42
Cao nhất trong 52 tuần
38,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,71 US$
EPS
2,44 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liveramp Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webliveramp.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RAMP trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RAMP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 37,61 US$
38,50 US$ (+2,37%)
Trung bình
38,50 US$ (+2,37%)
Thấp nhất
38,50 US$ (+2,37%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Elizabeth Porter
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
38,50 US$
+2,4%
09/18/2026
Clark Wright
D.A. Davidson
Hold
Maintained
38,50 US$
+2,4%
08/11/2026
Jason Kreyer
Craig-Hallum
Hold
Downgraded
38,50 US$
+2,4%
05/19/2026
Kirk Materne
Evercore ISI
Buy
Maintained
37,00 US$
-1,6%
02/06/2026
Mark Zgutowicz
Benchmark Co.
Buy
Maintained
40,00 US$
+6,4%
02/03/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,65 US$ / 0,60 US$
+9,24%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
213,99 Tr / 211,97 Tr
+0,95%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,83 Tr
212,20 Tr
206,09 Tr
213,99 Tr
Giá vốn hàng bán
59,59 Tr
59,66 Tr
60,55 Tr
63,04 Tr
Chi phí doanh thu
59,59 Tr
59,66 Tr
60,55 Tr
63,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,95 Tr
33,82 Tr
37,76 Tr
37,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,86 Tr
77,94 Tr
89,18 Tr
87,08 Tr
Chi phí hoạt động
118,81 Tr
111,78 Tr
126,94 Tr
124,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,40 Tr
171,43 Tr
187,48 Tr
187,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,43 Tr
40,76 Tr
18,61 Tr
26,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-240,00 N
-163,00 N
3,97 Tr
-3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,97 Tr
42,90 Tr
19,26 Tr
23,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,97 Tr
44,14 Tr
22,58 Tr
29,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,45 Tr
3,03 Tr
-50,48 Tr
5,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,80%
7,06%
-262,08%
24,68%
Chi phí hoạt động khác
-
11,00 N
-
-
Thu nhập ròng
27,42 Tr
39,87 Tr
70,91 Tr
17,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,72%
18,79%
34,41%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,55
0,76
0,52
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,79 Tr
3,54 Tr
-
3,09 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,78 Tr
3,54 Tr
-
3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,79 Tr
44,09 Tr
21,93 Tr
30,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
10,00 N
8,00 N
8,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google