Trang chủRAMM • CNSX
add
Ramm Pharma Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 212,72 N | -78,94% |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | -25,73% |
Thu nhập ròng | -758,52 N | 25,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -356,57 | -252,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -814,83 N | 21,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 985,37 N | 105,10% |
Tổng tài sản | 8,45 Tr | -45,66% |
Tổng nợ | 3,56 Tr | 14,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -758,52 N | 25,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -336,19 N | -28,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 548,78 N | 2.295,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,75 N | 70,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 181,49 N | 154,40% |
Dòng tiền tự do | 24,04 N | 87,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web