Finance

Danh sách
Tại sao RALYH giảm 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
RALYH:IST
Ral Yatirim Holding AS
40,92 TRY
-9,99%
(-4,54) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RALYH...
Mở
40,92 TRY
Cao
40,92 TRY
Thấp
40,92 TRY
Vốn hoá thị trường
13,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
947,22 N
Khối lượng
170,24 N
Chỉ số P/E
5,29
Cao nhất trong 52 tuần
401,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
40,92 TRY
EPS
7,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,00 Tr
Số nhân viên
249
Mở
40,92 TRY
Cao
40,92 TRY
Thấp
40,92 TRY
Vốn hoá thị trường
13,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
947,22 N
Khối lượng
170,24 N
Chỉ số P/E
5,29
Cao nhất trong 52 tuần
401,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
40,92 TRY
EPS
7,74 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,00 Tr
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ral Yatirim Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,00 T
3,83 T
461,77 Tr
Giá vốn hàng bán
1,76 T
1,13 T
3,56 T
291,52 Tr
Chi phí doanh thu
1,76 T
1,13 T
3,56 T
291,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,04 Tr
99,69 Tr
136,95 Tr
172,72 Tr
Chi phí hoạt động
276,04 Tr
103,69 Tr
134,37 Tr
230,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 T
1,24 T
3,70 T
522,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,77 Tr
762,58 Tr
131,08 Tr
-60,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,61 Tr
877,15 Tr
662,38 Tr
999,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,03 Tr
2,57 T
1,50 T
-143,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
539,25 Tr
3,22 T
1,40 T
724,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,95 Tr
843,50 Tr
-100,14 Tr
-262,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,93%
32,76%
-6,70%
182,14%
Chi phí hoạt động khác
171,00 Tr
4,00 Tr
-2,58 Tr
58,08 Tr
Thu nhập ròng
306,75 Tr
1,11 T
1,32 T
-92,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,57%
55,45%
34,53%
-20,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,20 Tr
1,50 T
756,72 Tr
3,92 Tr
Chi phí lãi suất
-448,92 N
-141,80 Tr
-105,74 Tr
-222,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
106,75 Tr
1,36 T
650,98 Tr
-218,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
439,23 Tr
793,96 Tr
176,57 Tr
-4,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google