Finance

Beta
Danh sách
RALS:IDX
Ramayana Lestari Sentosa Tbk PT
380,00 IDR
-2,56%
(-10,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:14:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RALS...
Mở
390 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
378 IDR
Vốn hoá thị trường
2,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,50 Tr
Khối lượng
18,38 Tr
Cổ tức
13,16%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,38
Cao nhất trong 52 tuần
530 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
378 IDR
EPS
41 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,10 T
Số nhân viên
3 N
Mở
390 IDR
Cao
390 IDR
Thấp
378 IDR
Vốn hoá thị trường
2,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,50 Tr
Khối lượng
18,38 Tr
Cổ tức
13,16%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,38
Cao nhất trong 52 tuần
530 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
378 IDR
EPS
41 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,10 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Ramayana Lestari Sentosa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
357,43 T
374,99 T
487,32 T
985,16 T
Giá vốn hàng bán
159,07 T
187,03 T
282,05 T
494,08 T
Chi phí doanh thu
159,07 T
187,03 T
282,05 T
494,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,36 T
267,12 T
269,05 T
310,15 T
Chi phí hoạt động
218,63 T
178,23 T
233,18 T
276,97 T
Tổng chi phí hoạt động
377,70 T
365,26 T
515,23 T
771,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-20,27 T
9,74 T
-27,91 T
214,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
41,38 T
-19,66 T
235,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,76 T
41,77 T
-12,03 T
235,38 T
Chi phí thuế thu nhập
-11,30 T
-1,23 T
-11,97 T
42,08 T
Thuế suất hiệu dụng
-954,81%
-2,98%
60,89%
17,88%
Chi phí hoạt động khác
272,00 Tr
-88,90 T
-35,86 T
-33,18 T
Thu nhập ròng
12,49 T
42,61 T
-7,69 T
193,29 T
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
11,36%
-1,58%
19,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,52 T
27,86 T
23,97 T
24,29 T
Chi phí lãi suất
-6,44 T
-2,17 T
-9,55 T
-6,01 T
Chi phí lãi suất ròng
28,08 T
25,70 T
14,42 T
18,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,97 T
56,54 T
21,06 T
267,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu