Finance

Danh sách
RALLIS:NSE
Rallis India Ltd
199,51 ₹
-0,30%
(-0,60) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RALLIS...
Mở
200,10 ₹
Cao
204,90 ₹
Thấp
197,08 ₹
Vốn hoá thị trường
38,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
573,92 N
Khối lượng
289,11 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
304,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
193,40 ₹
EPS
10,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
200,10 ₹
Cao
204,90 ₹
Thấp
197,08 ₹
Vốn hoá thị trường
38,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
573,92 N
Khối lượng
289,11 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
304,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
193,40 ₹
EPS
10,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rallis India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrallis.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 07:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 4,15 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 7,98 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,61 T
6,23 T
4,56 T
10,22 T
Giá vốn hàng bán
4,97 T
3,62 T
2,83 T
6,37 T
Chi phí doanh thu
4,97 T
3,62 T
2,83 T
6,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
740,00 Tr
700,00 Tr
838,00 Tr
520,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,40 T
2,32 T
2,01 T
2,30 T
Tổng chi phí hoạt động
7,37 T
5,94 T
4,84 T
8,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
290,00 Tr
-282,20 Tr
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 Tr
90,00 Tr
-246,10 Tr
130,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
10,00 Tr
-167,00 Tr
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
360,00 Tr
-475,30 Tr
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
350,00 Tr
-10,00 Tr
-15,80 Tr
430,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
-100,00%
9,46%
25,60%
Chi phí hoạt động khác
1,36 T
1,33 T
881,70 Tr
1,48 T
Thu nhập ròng
1,02 T
20,00 Tr
-151,20 Tr
1,25 T
Biên lợi nhuận ròng
11,85%
0,32%
-3,32%
12,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,00
1,85
-0,93
6,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-20,00 Tr
-7,30 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-20,00 Tr
35,90 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
300,00 Tr
290,00 Tr
291,30 Tr
300,00 Tr
EBITDA
1,54 T
526,42 Tr
-46,45 Tr
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google